Nhảy đến nội dung

Hiệu quả hoạt động

Lợi suất đầu tư (%)

Tại ngày 31/08/2022 NAV/CCQ (VNĐ) 1 tháng 6 tháng YTD 2022 2021 2020 Từ lúc giải ngân (10/01/2019)
DFVN-CAF 14.781,95 6,66% -10,09% -9,99% 30,05% 20,98% 47,82%
VN-Index 1.280,51 (*) 6,15% -14,07% -14,53% 35,73% 14,87% 42,55%
VN100 1.258,36 (*) 5,59% -15,70% -17,44% 47,94% 21,56% 52,94%
So với VN-Index - 0,51% 3,98% 4,54% -5,68% 6,11% 5,27%
So với VN100 - 1,07% 5,61% 7,45% -17,89% -0,58% -5,12%

(*) Chỉ số VN-Index và VN100

Home ILPS Graph Data
Tại ngày:
NAV/CCQ (VNĐ)

Thay đổi so với kỳ trước (VNĐ)

Thay đổi so với kỳ trước (%)


Từ
Đến

Giá trị tài sản ròng (NAV)/CCQ

Danh mục đầu tư

Phân bố tài sản theo ngành

10 cổ phiếu tiêu biểu