Nhảy đến nội dung

Hiệu quả hoạt động

Lợi suất đầu tư (%)

Tại ngày 30/12/2022 NAV/CCQ (VNĐ) 1 tháng 6 tháng YTD 2022 2021 2020 Từ lúc giải ngân (10/01/2019)
DFVN-CAF 12.299,93 -1.83% -11.23% -25,10% 30,05% 20,98% 23,00%
VN-Index 1.007,09 (*) -3,94% -15,91% -32,78% 35,73% 14,87% 12,11%
VN100 966,09 (*) -2,24% -18,78% -36,62% 47,94% 21,56% 17,42%
So với VN-Index - 2,11% 4,67% 7,68% -5,68% 6,11% 10,89%
So với VN100 - 0,41% 7,55% 11,51% -17,89% -0,58% 5,58%

(*) Chỉ số VN-Index và VN100

Home ILPS Graph Data
Tại ngày:
NAV/CCQ (VNĐ)

Thay đổi so với kỳ trước (VNĐ)

Thay đổi so với kỳ trước (%)


Từ
Đến

Giá trị tài sản ròng (NAV)/CCQ

Danh mục đầu tư

Phân bố tài sản theo ngành

10 cổ phiếu tiêu biểu